nhất phẩm

Học thuật
Thân thiện
nhất phẩm

Ông quan nhất phẩm mặc áo bào tím ngồi trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm quan chức cao nhất trong hệ thống quan lại phong kiến: "Nhất phẩm" cấp bậc cao nhất trong chín phẩm quan chức thời xưa, dành cho các đại thần quyền lực nhất trong triều đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta được phong tới chức nhất phẩm trong triều. (Ông ta được phong tới chức quan cao nhất trong triều đình.)
    • Áo của quan nhất phẩm thường được thêu hình chim phượng hoặc kỳ lân. (Trang phục của quan hàm nhất phẩm thường được thêu hình chim phượng hoặc con kỳ lân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quan nhất phẩm": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể một vị quan mang hàm cấp cao nhất này.

    • Quan nhất phẩm triều Nguyễn quyền lực rất lớn. (Vị quan hàm cao nhất triều Nguyễn quyền lực rất lớn.)
  • "Tước nhất phẩm": Cách gọi khác cho phẩm hàm tối cao này.

    • Ông được vua ban cho tước nhất phẩm. (Ông được nhà vua ban cho phẩm tước cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửu phẩm (danh từ): Hệ thống chín bậc quan chức phong kiến, trong đó "nhất phẩm" bậc cao nhất "cửu phẩm" bậc thấp nhất.
  • Quan lại (danh từ): Tầng lớp quan chức nói chung thời phong kiến.
  • Đại thần (danh từ): Các vị quan lớn trong triều, thường giữ các hàm cao như nhất phẩm, nhị phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Hàm cao nhất: Cách nói mô tả về cấp bậc tối cao.
  • Đệ nhất phẩm trật: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào thứ bậc đứng đầu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nhất phẩm" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hay khi nói về chế độ quan lại phong kiến Việt Nam thời xưa. Trong xã hội hiện đại, từ này không còn được dùng để chỉ chức vụ.
nhất phẩm

Ông quan nhất phẩm mặc áo bào tím ngồi trong phòng khách.

  1. Hàm quan chức cao nhất trong thời phong kiến.